translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "dân số" (1)
dân số
English Npopulation
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "dân số" (2)
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
English N
My Vocabulary
cơ cấu dân số
English Npopulation composition
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "dân số" (4)
mật độ dân số khá thưa
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y